baccharis pilularis

baccharis pilularis

A landscaper plants baccharis pilularis on a sunny hillside.

Định nghĩa

Baccharis pilularis một danh từ chỉ một loại cây bụi thường xanh, lan rộng, nguồn gốc từ vùng tây nam Hoa Kỳ. Đặc điểm nhận dạng của các cụm hoa mọc thành chùm dạng (leafy panicle). Trong tiếng Việt, loài cây này thường được gọi là cúc bụi hoặc bạch đầu ông (tên dân gian).

dụ sử dụng
  • (Baccharis pilularis is a common shrub in California.)
  • (The flowers of Baccharis pilularis usually bloom in late summer.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: Baccharis pilularis đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định đất ven biển nhờ hệ thống rễ lan rộng.

    • Loài cây này được trồng để chống xói mòn đấtcác vùng đồi dốc. (This plant is cultivated to prevent soil erosion on slopes.)
  • Trong làm vườn: Baccharis pilularis thường được sử dụng làm cây cảnh hoặc cây che phủ mặt đất.

    • Người làm vườn ưa chuộng Baccharis pilularis khả năng chịu hạn tốt. (Gardeners favor Baccharis pilularis for its good drought tolerance.)
Biến thể từ gần giống
  • Baccharis (danh từ): chi thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae), bao gồm nhiều loài cây bụi khác.

    • Các loài Baccharis khác nhau có thể hình dạng kích thước khác nhau. (Different Baccharis species can have different shapes and sizes.)
  • Pilularis (tính từ): từ Latinh có nghĩa "hình viên nhỏ" hoặc "dạng hạt", dùng để mô tả đặc điểm của loài này.

    • Tên gọi "pilularis" ám chỉ các cụm hoa tròn nhỏ của cây. (The name "pilularis" refers to the small round flower clusters of the plant.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây bụi thường xanh: loại cây bụi giữ xanh quanh năm.
  • Cúc bụi: tên thông dụng trong tiếng Việt.
  • Bạch đầu ông: tên dân gian khác, dùng để chỉ một số loài cây họ Cúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù cho từ này, đây tên khoa học của một loài thực vật. Tuy nhiên, có thể dùng với các động từ mô tả hành động như: - Trồng Baccharis pilularis: hành động gieo trồng loài cây này. - Chúng tôi đã trồng Baccharis pilularis trong vườn. (We planted Baccharis pilularis in the garden.)

  • Chăm sóc Baccharis pilularis: hành động duy trì sự phát triển của cây.
    • Cần chăm sóc Baccharis pilularis bằng cách tưới nước đều đặn. (Baccharis pilularis needs care with regular watering.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, đây một thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.